Hàng giả là gì? Phân biệt với hàng nhái và quy định hải quan 2026

Bởi: ecus.vn - 12/05/2026 Lượt xem: 65 Cỡ chữ tru cong

Hàng giả là một trong những rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh thương mại điện tử, logistics xuyên biên giới và hoạt động gia công quốc tế phát triển mạnh, việc nhận diện đúng hàng giả không chỉ giúp bảo vệ thương hiệu mà còn giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt, tạm dừng thông quan hoặc bị điều tra về hành vi vi phạm pháp luật.

Mục Lục [Ẩn/hiện]

1. Hàng giả là gì?

2. Phân biệt hàng giả và hàng nhái

3. Quy định về hàng giả trong lĩnh vực hải quan 2026

4. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm gì để tránh rủi ro hàng giả?

Hàng giả khái niệm pháp lý quan trọng trong thương mại, sở hữu trí tuệ và bảo vệ người tiêu dùng. 
Hàng giả khái niệm pháp lý quan trọng trong thương mại, sở hữu trí tuệ và bảo vệ người tiêu dùng. 

1. Hàng giả là gì?

Theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng giả không chỉ là hàng "bắt chước thương hiệu" như cách hiểu thông thường.

Hàng giả là hàng hóa được sản xuất, nhập khẩu, lưu thông hoặc phân phối có dấu hiệu gian dối về giá trị sử dụng, công dụng, chất lượng, nhãn hàng hóa, bao bì hoặc nguồn gốc xuất xứ nhằm làm cho người tiêu dùng, cơ quan quản lý hoặc đối tác thương mại hiểu sai về bản chất thật của hàng hóa.

Về pháp lý, hàng giả bao gồm nhiều nhóm hàng hóa khác nhau, trong đó có:

1.1 Hàng giả về giá trị sử dụng, công dụng

Đây là loại hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc có công dụng không đúng với bản chất, tên gọi, nội dung đã công bố hoặc đăng ký.

Ví dụ: một sản phẩm được ghi là thực phẩm chức năng bổ sung canxi nhưng thực tế không có thành phần canxi đáng kể; một loại phụ tùng được công bố dùng cho máy móc công nghiệp nhưng không đạt công năng tối thiểu để vận hành an toàn.

1.2 Hàng giả về chất lượng

Một hàng hóa có thể bị xem là hàng giả nếu có ít nhất một chỉ tiêu chất lượng, đặc tính kỹ thuật cơ bản hoặc định lượng chất chính chỉ đạt từ 70% trở xuống so với mức tối thiểu theo quy chuẩn, tiêu chuẩn đã đăng ký, công bố hoặc ghi trên nhãn, bao bì.

Đây là điểm rất quan trọng với doanh nghiệp nhập khẩu. Không phải cứ có nhãn hiệu đúng là hàng hợp pháp. Nếu chất lượng thực tế không đạt ngưỡng pháp luật quy định, hàng vẫn có thể bị xem xét là hàng giả.

1.3 Hàng giả về nhãn, bao bì, nguồn gốc

Hàng hóa có nhãn hoặc bao bì ghi giả mạo tên, địa chỉ tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, phân phối; giả mã số đăng ký lưu hành, mã công bố, mã vạch; giả mạo nguồn gốc, xuất xứ hoặc nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp cũng có thể bị xác định là hàng giả.

Trong lĩnh vực hải quan, nhóm này đặc biệt phổ biến vì nhiều lô hàng nhập khẩu có dấu hiệu khai sai xuất xứ, gắn nhãn gây nhầm lẫn hoặc sử dụng bao bì của chủ thể khác.

2. Phân biệt hàng giả và hàng nhái

Hàng giả là khái niệm pháp lý rõ ràng còn "Hàng nhái" thường là cách gọi phổ biến.
Hàng giả là khái niệm pháp lý rõ ràng còn "Hàng nhái" thường là cách gọi phổ biến.

Hàng giả được định nghĩa cụ thể trong Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Khi cơ quan chức năng xác định một sản phẩm là hàng giả, hậu quả pháp lý có thể bao gồm xử phạt hành chính, tịch thu, tiêu hủy, buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp hoặc chuyển hồ sơ hình sự nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Trong khi đó, “Hàng nhái” không phải lúc nào cũng là một thuật ngữ pháp lý độc lập. Trong thực tế, hàng nhái thường chỉ sản phẩm bắt chước kiểu dáng, bao bì, màu sắc, tên gọi hoặc dấu hiệu nhận diện của hàng thật nhằm gây nhầm lẫn cho người mua.

Một sản phẩm “nhái” có thể đồng thời là hàng giả nếu rơi vào các trường hợp pháp luật quy định, chẳng hạn giả mạo nhãn hiệu, giả mạo bao bì, giả mạo nguồn gốc hoặc không đạt chất lượng tối thiểu. Tuy nhiên, cũng có trường hợp hàng nhái được xử lý theo pháp luật sở hữu trí tuệ, cạnh tranh không lành mạnh hoặc ghi nhãn hàng hóa, tùy hành vi cụ thể.

2.1 Bảng so sánh nhanh giữa hàng giả & nhái

Tiêu chí Hàng giả Hàng nhái
Cơ sở pháp lý Được định nghĩa tại Nghị định 98/2020/NĐ-CP Thường là cách gọi thực tế
Bản chất Giả về công dụng, chất lượng, nhãn, bao bì, nguồn gốc Bắt chước hình thức, dấu hiệu nhận diện
Mức độ rủi ro Cao, có thể bị xử phạt nặng hoặc truy cứu hình sự Tùy mức độ, có thể bị xử lý về SHTT hoặc thương mại
Ví dụ Thuốc giả, hàng ghi sai xuất xứ, hàng không đạt chất lượng Túi xách, quần áo, bao bì giống thương hiệu nổi tiếng

3. Quy định về hàng giả trong lĩnh vực hải quan 2026

Tính đến năm 2026, hoạt động kiểm soát hàng giả trong lĩnh vực hải quan tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều nhóm văn bản, trong đó quan trọng nhất là Luật Hải quan 2014, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, Nghị định 98/2020/NĐ-CP về hàng giả và các văn bản sửa đổi, bổ sung như Nghị định 24/2025/NĐ-CP.

3.1 Hải quan có quyền tạm dừng thủ tục với hàng nghi giả mạo sở hữu trí tuệ

Theo Luật Hải quan 2014, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền đề nghị cơ quan hải quan kiểm tra, giám sát hoặc tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Điểm đáng chú ý sau Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 là cơ quan hải quan có thể chủ động tạm dừng làm thủ tục hải quan nếu trong quá trình kiểm tra, giám sát, kiểm soát phát hiện căn cứ rõ ràng để nghi ngờ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không nên chỉ chờ đến khi chủ sở hữu thương hiệu khiếu nại. Nếu lô hàng có dấu hiệu bất thường về nhãn hiệu, bao bì, xuất xứ hoặc chứng từ, cơ quan hải quan có thể can thiệp ngay trong quá trình thông quan.

3.2 Hồ sơ đề nghị kiểm tra, giám sát, tạm dừng thủ tục hải quan

Chủ thể quyền hoặc người được ủy quyền hợp pháp có thể nộp đơn đề nghị cơ quan hải quan áp dụng biện pháp kiểm tra, giám sát hoặc tạm dừng thủ tục. Hồ sơ thường cần chứng minh quyền sở hữu trí tuệ, thông tin nhận diện hàng thật, dấu hiệu hàng nghi vi phạm và các tài liệu liên quan.

Theo Luật Hải quan, cơ quan hải quan có thời hạn xử lý khác nhau tùy loại đề nghị. Với đề nghị kiểm tra, giám sát, thời hạn thông báo chấp nhận hoặc không chấp nhận là chậm nhất 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Với đề nghị tạm dừng làm thủ tục hải quan, thời hạn xử lý là chậm nhất 2 giờ làm việc kể từ thời điểm nhận đủ tài liệu theo quy định.

3.3 Xử phạt hàng giả mạo xuất xứ Việt Nam trong hải quan

Nghị định 128/2020/NĐ-CP quy định riêng về hành vi xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu hàng hóa giả mạo xuất xứ Việt Nam. Mức phạt đối với tổ chức có thể từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng tùy trị giá tang vật vi phạm. Ngoài phạt tiền, tang vật có thể bị tịch thu, buộc tiêu hủy nếu gây hại cho sức khỏe, môi trường hoặc buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp.

Đối với doanh nghiệp logistics, đây là rủi ro cần kiểm soát ngay từ khâu nhận chứng từ. C/O, nhãn hàng hóa, hóa đơn (invoice), packing list, hợp đồng và thông tin trên bao bì phải thống nhất. Một sai lệch nhỏ về xuất xứ có thể dẫn đến phân luồng kiểm tra, kéo dài thời gian thông quan hoặc phát sinh xử phạt.

3.4 Quy định về truy xuất nguồn gốc từ năm 2026

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, bổ sung quy định về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, truy xuất nguồn gốc có thể trở thành yêu cầu bắt buộc theo lộ trình do bộ, cơ quan ngang bộ xác định.

Quy định này có ý nghĩa lớn trong phòng chống hàng giả. Khi chuỗi cung ứng được minh bạch, cơ quan hải quan và cơ quan quản lý thị trường có thêm cơ sở để kiểm tra nguồn gốc, quy trình sản xuất, thành phần và chất lượng hàng hóa.

4. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm gì để tránh rủi ro hàng giả?

Doanh nghiệp, đơn vị xuất nhập khẩu, logistics, hiểu đúng về hàng giả là yêu cầu bắt buộc trong quản trị rủi ro hải quan.
Doanh nghiệp, đơn vị xuất nhập khẩu, logistics, hiểu đúng về hàng giả là yêu cầu bắt buộc trong quản trị rủi ro hải quan.

4.1 Kiểm tra nhà cung cấp và chứng từ trước khi nhập khẩu

Doanh nghiệp cần xác minh tư cách pháp lý của nhà cung cấp, năng lực sản xuất, chứng nhận chất lượng, giấy phép lưu hành và quyền sử dụng nhãn hiệu. Không nên chỉ dựa vào giá rẻ hoặc cam kết thương mại qua email.

4.2 Đối chiếu nhãn, bao bì, mã vạch và xuất xứ

Trước khi khai hải quan, cần kiểm tra kỹ nhãn gốc, nhãn phụ, mã số mã vạch, thông tin nhà sản xuất, nước xuất xứ, nơi đóng gói và tài liệu chứng minh xuất xứ. Nếu hàng hóa ghi "Made in Vietnam" nhưng không có cơ sở chứng minh phù hợp, rủi ro bị xem xét là giả mạo xuất xứ rất cao.

4.3 Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ

Doanh nghiệp nên có danh sách (checklist) tuân thủ cho từng nhóm hàng, đặc biệt với mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, thiết bị điện, linh kiện, hàng tiêu dùng có thương hiệu. Bộ phận mua hàng, pháp chế, logistics và khai báo hải quan cần phối hợp trước khi hàng về cảng.

4.4 Đăng ký bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan

Chủ sở hữu nhãn hiệu nên chủ động nộp đơn đề nghị kiểm tra, giám sát hải quan. Việc này giúp cơ quan hải quan có dữ liệu nhận diện hàng thật, hàng nghi vấn và tăng khả năng ngăn chặn hàng giả ngay tại cửa khẩu.

Trên đây là chia sẻ từ Hải quan điện tử ECUS về khái niệm hàng giả. Đây là vấn đề liên quan đến đạo đức kinh doanh và rủi ro pháp lý trực tiếp trong hoạt động thương mại, xuất nhập khẩu. Năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến ba điểm: định nghĩa pháp lý về hàng giả theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, cơ chế kiểm soát và tạm dừng thủ tục hải quan đối với hàng nghi giả mạo sở hữu trí tuệ, và yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi 2025.

Đối với doanh nghiệp, sinh viên các ngành kinh tế - luật, đơn vị logistics và xuất nhập khẩu, hiểu đúng về hàng giả là bước đầu để xây dựng môi trường thương mại minh bạch, hạn chế rủi ro xử phạt và bảo vệ uy tín thương hiệu.

Tài Phạm