Giá cước vận tải biển 2026: Cập nhật bảng giá và cách tra cứu cho doanh nghiệp XNK

Bởi: ecus.vn - 10/09/2026 Lượt xem: 44 Cỡ chữ tru cong

Giá cước vận tải biển thay đổi liên tục theo tuyến, hãng tàu, loại container và tình hình thị trường. Vì vậy, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần biết cách đọc bảng giá, phân biệt cước biển với phụ phí và lựa chọn nguồn tra cứu đáng tin cậy để dự toán đúng chi phí vận chuyển.

Mục Lục [Ẩn/hiện]

1. Giá cước vận tải biển là gì?

2. Giá cước vận tải biển phụ thuộc vào những yếu tố nào?

3. Mặt bằng cước vận tải biển

4. Ngoài cước biển, doanh nghiệp còn phải trả những khoản phí nào?

5. Cách tính giá cước vận tải biển cho hàng FCL và LCL

6. Doanh nghiệp có thể tra cứu giá cước vận tải biển ở đâu?

Tàu vận tải đường biển hàng Container.
Tàu vận tải đường biển hàng Container.

1. Giá cước vận tải biển là gì?

Giá cước vận tải biển là khoản chi phí trả cho việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển từ cảng đi đến cảng đến. Với hàng nguyên container (FCL), cước thường được báo theo container như 20 feet, 40 feet hoặc 40HC; với hàng lẻ (LCL), cước thường được tính dựa trên thể tích hoặc trọng lượng tính cước.

Trong thực tế, Ocean Freight chỉ là một phần của tổng chi phí logistics. Khi nhận báo giá, doanh nghiệp có thể thấy thêm các khoản như phí THC, chứng từ, phụ phí nhiên liệu, phụ phí mùa cao điểm, phí mất cân bằng container, phí tại cảng đến hoặc các khoản local charges khác.

Do đó, khi hỏi “giá cước vận tải biển bao nhiêu?”, doanh nghiệp cần xác định rõ tuyến vận chuyển, loại hàng, loại container, điều kiện giao nhận và phạm vi chi phí trước khi so sánh.

2. Giá cước vận tải biển phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá cước vận tải biển phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Không có một mức giá áp dụng chung cho tất cả các lô hàng. Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cước gồm:

1/ Tuyến vận chuyển

→ Khoảng cách và đặc điểm từng tuyến là yếu tố quan trọng. Cước từ Việt Nam đi Bắc Mỹ có thể khác rất nhiều so với Việt Nam đi Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc châu Âu. Ngay trên cùng một hướng vận chuyển, cước đến từng cảng cũng có thể khác nhau.

2/ Loại container và phương thức vận chuyển

→ Hàng FCL thường được báo giá theo container, trong khi LCL được tính theo đơn vị cước phù hợp với lô hàng. Container 20 feet, 40 feet và 40HC không mặc nhiên có cùng mức cước. Hàng lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng có yêu cầu đặc biệt cũng có thể phát sinh mức phí riêng.

Xem thêm: Phân biệt hàng vận chuyển FCL và LCL

3/ Thời điểm đặt chỗ

→ Giá cước có thể biến động theo cung cầu, mùa cao điểm, tình trạng thiếu container, năng lực khai thác của hãng tàu và các yếu tố địa chính trị ảnh hưởng đến tuyến vận chuyển.

4/ Hãng tàu và điều kiện dịch vụ

→Cùng một tuyến tàu nhưng có thể có nhiều báo giá khác nhau, điều này phụ thuộc vào các yếu tố như: hãng tàu, lịch tàu, tuyến đi thẳng hoặc không, thời gian vận chuyển, các khoản phụ phí…

3. Mặt bằng cước vận tải biển

Do giá cước thay đổi nhanh, bảng dưới đây nên được hiểu là mặt bằng tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải bảng giá niêm yết cố định. Theo dữ liệu thị trường do Phaata cập nhật 09/2026, một số tuyến vận tải biển được ghi nhận như sau:

3.1 Đường biển - Hàng container (FCL)

Bảng giá vận tải đường biển
Bảng giá vận tải đường biển hàng Container - Ảnh: phaata.com

3.2 Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Bảng giá vận tải đường biển hàng lẻ
Bảng giá vận tải đường biển hàng lẻ - Ảnh: phaata.com

4. Ngoài cước biển, doanh nghiệp còn phải trả những khoản phí nào?

Một trong những nguyên nhân khiến chi phí thực tế cao hơn mức Ocean Freight là các phụ phí và local charges.

Khoản phí Ý nghĩa
Ocean Freight Cước vận chuyển đường biển chính
THC Phí xếp dỡ container tại cảng
Documentation Fee Phí chứng từ
Seal Fee Phí niêm phong container
BAF Phụ phí liên quan đến nhiên liệu
PSS Phụ phí mùa cao điểm, tùy tuyến/thời điểm
CIC Phụ phí mất cân bằng container, tùy hãng/tuyến
D/O Phí lệnh giao hàng
CFS Phí khai thác hàng lẻ
DEM/DET Phí liên quan đến thời gian lưu container vượt mức miễn phí

Không phải mọi lô hàng đều phát sinh tất cả các khoản trên. Cách tính và tên phụ phí cũng có thể khác nhau giữa hãng tàu, tuyến và điều kiện dịch vụ. Vì vậy, khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị vận chuyển tách riêng Ocean Freight và các khoản phụ phí, đồng thời xác định khoản nào do người bán, người mua hoặc bên vận chuyển chịu theo điều kiện giao hàng.

5. Cách tính giá cước vận tải biển cho hàng FCL và LCL

Cách tính giá cước vận tải biển
Công thức tính giá cước vận tải biển đối với hàng FCL và LCL

5.1 Đối với hàng nguyên container FCL

Với FCL, cước biển thường được báo theo từng container.

Cước biển = Đơn giá/container × Số lượng container + Phụ phí (nếu có)

Ví dụ, nếu báo giá cho một tuyến là 2.000 USD/40HC và doanh nghiệp vận chuyển 3 container thì Ocean Freight tham khảo là: 2.000 × 3 = 6.000 USD

Đây là cước biển, chưa bao gồm các khoản phụ phí và chi phí khác.

5.2 Đối với hàng lẻ LCL

Với LCL, hàng của nhiều chủ hàng được gộp chung container. Cước thường được tính theo thể tích, trọng lượng hoặc đơn vị tính cước do đơn vị vận chuyển quy định. Do đó, doanh nghiệp cần cung cấp số kiện, kích thước, trọng lượng và thể tích hàng hóa để nhận báo giá chính xác.

6. Doanh nghiệp có thể tra cứu giá cước vận tải biển ở đâu?

Đây là vấn đề quan trọng nếu doanh nghiệp thường xuyên xuất nhập khẩu. Không có một bảng giá duy nhất có thể phản ánh chính xác chi phí cho mọi tuyến, vì vậy nên kết hợp nhiều nguồn.

1/ Tra cứu từ hãng tàu

Đây là nguồn phù hợp khi doanh nghiệp đã xác định được chính xác cảng đi, cảng đến, loại container, ngày hàng sẵn sàng, số lượng container, yêu cầu về lịch tàu. Báo giá trực tiếp từ hãng tàu giúp doanh nghiệp có thông tin cụ thể cho từng tuyến và thời điểm.

2/ Tra cứu qua nhà giao nhận vận tải

Forwarder có thể cung cấp nhiều phương án về hãng tàu, lịch tàu và tuyến vận chuyển. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp muốn so sánh nhiều phương án thay vì chỉ tìm một mức giá. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt: tên hàng, số lượng, trọng lượng, CBM, loại container, cảng đi, cảng đến, ngày hàng sẵn sàng và điều kiện Incoterms.

3/ Theo dõi các chỉ số cước quốc tế

Doanh nghiệp có thể tham khảo thông tin, phân tích dữ liệu thị trường quốc tế từ các đơn vị uy tín.

Drewry - Công ty tư vấn và nghiên cứu hàng hải độc lập hàng đầu thế giới, chuyên cung cấp thông tin thị trường, phân tích ngành và dịch vụ tư vấn vận tải biển. Nổi bật với sản phẩm Drewry World Container Index (WCI) cung cấp chỉ số giá cước vận chuyển container toàn cầu theo dõi chi phí vận chuyển container 40feet trên các tuyến đường biển lớn.

Freightos - Công ty/ Nền tảng công nghệ toàn cầu hoạt động theo mô hình sàn giao dịch kết hợp SaaS, chuyên kết nối các hãng vận chuyển, công ty giao nhận và chủ hàng để số hóa quy trình logistics quốc tế.

4/ Theo dõi dữ liệu thị trường từ các nền tảng logistics

Các nền tảng chuyên về logistics có thể cung cấp dữ liệu cước theo tuyến, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở tham khảo trước khi yêu cầu báo giá thực tế. Tuy nhiên, chỉ số thị trường không phải báo giá booking. Giá doanh nghiệp thực tế phải trả vẫn cần được xác nhận theo lô hàng và điều kiện vận chuyển cụ thể.

Trên đây là những tổng hợp và chia sẻ về giá cước vận tải biển, đây chỉ là một phần trong tổng thể nghiệp vụ XNK. Doanh nghiệp còn phải xử lý tờ khai hải quan, mã HS, chứng từ, thuế, thông tin hàng hóa và dữ liệu của từng lô hàng.

Hải quan điện tử ECUS là giải pháp phần mềm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các nghiệp vụ kê khai hải quan điện tử và quản lý hoạt động xuất nhập khẩu trên nền tảng số. Việc chuẩn hóa dữ liệu và giảm thao tác thủ công giúp doanh nghiệp kiểm soát thông tin XNK thuận tiện hơn.

Khi kết hợp dữ liệu khai báo hải quan với thông tin về lô hàng và chi phí logistics, doanh nghiệp có thêm cơ sở để theo dõi hiệu quả từng phương án nhập khẩu, xuất khẩu và chủ động kiểm soát chi phí.

Nguyệt Nga