Tính thuế nhập khẩu theo giá FOB - Quy định pháp lý và cách xác định chính xác

Bởi: ecus.vn - 02/03/2026 Lượt xem: 548 Cỡ chữ tru cong

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc xác định giá tính thuế nhập khẩu là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Một trong những khái niệm thường xuyên được nhắc đến là giá FOB (Free On Board). Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa giá FOB và giá CIF khi tính thuế nhập khẩu, dẫn đến sai sót trong kê khai hải quan.

Bài viết dưới đây phân tích đầy đủ cơ sở pháp lý, bản chất giá FOB và nguyên tắc tính thuế nhập khẩu theo giá FOB, giúp doanh nghiệp hiểu và áp dụng đúng quy định.

Mục Lục [Ẩn/hiện]

1. Giá FOB là gì trong hoạt động xuất nhập khẩu?

2. Cơ sở pháp lý về trị giá FOB trong tính thuế nhập khẩu

3. Tính thuế nhập khẩu theo giá FOB được hiểu như thế nào?

4. Cách xác định trị giá tính thuế nhập khẩu khi hợp đồng theo giá FOB

5. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng được tính như thế nào?

6. Những sai lầm phổ biến khi tính thuế nhập khẩu theo giá FOB và lưu ý

Người nhập khẩu cần khai báo chính xác giá FOB để đảm bảo tính thuế minh bạch và đúng quy định.
Người nhập khẩu cần khai báo chính xác giá FOB để đảm bảo tính thuế minh bạch và đúng quy định.

1. Giá FOB là gì trong hoạt động xuất nhập khẩu?

FOB (Free On Board) là một trong số những điều kiện giao hàng theo Incoterms, trong đó người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa đã được giao qua lan can tàu tại cảng xếp hàng chỉ định. Theo đó, mọi chi phí và rủi ro sau thời điểm hàng lên tàu sẽ do người mua chịu.

Về bản chất, giá FOB bao gồm:

  • Giá trị hàng hóa;
  • Chi phí vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu;
  • Chi phí bốc xếp lên tàu;
  • Chi phí làm thủ tục xuất khẩu.

Giá FOB không bao gồm:

  • Cước vận chuyển quốc tế;
  • Phí bảo hiểm hàng hóa quốc tế;

Chính vì vậy, giá FOB thường thấp hơn giá CIF (Cost, Insurance and Freight), là giá đã bao gồm cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng nhập khẩu.

Hiệp định quy định về thuế nhập khẩu theo giá FOB

2. Cơ sở pháp lý về trị giá FOB trong tính thuế nhập khẩu

2.1. Quy định tại pháp luật quốc tế

Theo Điều VII Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) 1994 và Hiệp định về Trị giá Hải quan của WTO, trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu về nguyên tắc là giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa khi bán để xuất khẩu sang nước nhập khẩu, có điều chỉnh theo các khoản cộng hoặc trừ theo quy định.

Hoạt động xuất nhập khẩu tại cảng và giá FOB

Hiệp định này cho phép cơ quan hải quan các nước thành viên xác định trị giá hải quan dựa trên:

  • Giá giao dịch;
  • Các khoản chi phí liên quan đến vận chuyển, bảo hiểm, bốc xếp đến cửa khẩu nhập đầu tiên.

Trong trường hợp hợp đồng ngoại thương sử dụng giá FOB, trị giá FOB được xem là cơ sở ban đầu để xác định trị giá hải quan, sau đó cộng thêm các khoản chi phí cần thiết để đưa hàng hóa đến cửa khẩu nhập khẩu.

2.2. Quy định tại pháp luật Việt Nam

Tại Việt Nam, việc xác định trị giá hải quan được quy định tại:

  • Luật Hải quan 2014;
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP;
  • Thông tư 39/2015/TT-BTC, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC.

Theo các văn bản này, trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu là giá CIF tại cửa khẩu nhập đầu tiên, không phụ thuộc doanh nghiệp ký hợp đồng theo điều kiện FOB hay CIF.

Pháp luật Việt Nam không tính thuế nhập khẩu trực tiếp theo giá FOB, mà sử dụng giá FOB làm căn cứ để quy đổi sang trị giá CIF khi tính thuế.

Giá FOB phản ánh giá trị hàng hóa tại cảng xuất, là cơ sở để cơ quan hải quan xác định thuế.

3. Tính thuế nhập khẩu theo giá FOB được hiểu như thế nào?

Thuật ngữ “tính thuế nhập khẩu theo giá FOB” trên thực tế thường được hiểu theo hai cách:

  • Doanh nghiệp nhập khẩu ký hợp đồng theo điều kiện FOB;
  • Giá ghi trên hóa đơn thương mại là giá FOB.

Trong trường hợp này, để tính thuế nhập khẩu, doanh nghiệp không được dùng trực tiếp giá FOB, mà phải cộng thêm các khoản chi phí hợp lệ theo quy định để xác định trị giá tính thuế.

Cụ thể:

Trị giá tính thuế nhập khẩu = Giá FOB + Cước vận chuyển quốc tế + Phí bảo hiểm quốc tế (nếu có)

Nếu không xác định được chính xác phí bảo hiểm, cơ quan hải quan sẽ áp dụng tỷ lệ bảo hiểm theo quy định.

4. Cách xác định trị giá tính thuế nhập khẩu khi hợp đồng theo giá FOB

4.1. Trường hợp xác định được đầy đủ chi phí

Khi doanh nghiệp có đầy đủ chứng từ:

  • Hợp đồng vận chuyển;
  • Hóa đơn cước vận chuyển;
  • Hợp đồng hoặc chứng từ bảo hiểm,

thì trị giá tính thuế được xác định theo công thức:

Trị giá tính thuế = Giá FOB + Cước vận chuyển thực tế + Phí bảo hiểm thực tế

Các chứng từ này phải phù hợp, nhất quán và đáp ứng điều kiện về tính hợp pháp theo quy định của pháp luật hải quan.

4.2. Trường hợp không có hoặc không xác định được phí bảo hiểm

Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, nếu doanh nghiệp không mua bảo hiểm hoặc không có chứng từ hợp lệ, thì phí bảo hiểm được xác định theo tỷ lệ % trên giá FOB cộng cước vận chuyển, theo mức do cơ quan hải quan quy định tại từng thời kỳ.

Việc này nhằm đảm bảo trị giá tính thuế phản ánh đầy đủ chi phí để đưa hàng hóa đến cửa khẩu nhập khẩu, đúng với tinh thần của GATT và pháp luật trong nước.

5. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng được tính như thế nào?

Sau khi xác định được trị giá tính thuế nhập khẩu, doanh nghiệp thực hiện tính các loại thuế như sau:

  • Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất thuế nhập khẩu;
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT) = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có) × Thuế suất VAT.

Trong đó, trị giá tính thuế luôn là giá CIF, kể cả khi hợp đồng ngoại thương sử dụng giá FOB.

6. Những sai lầm phổ biến khi tính thuế nhập khẩu theo giá FOB và lưu ý

6.1 Những sai lầm phổ biến khi tính thuế nhập khẩu theo giá FOB

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp sai sót do:

  • Hiểu nhầm rằng có thể dùng trực tiếp giá FOB để tính thuế;
  • Không cộng đầy đủ chi phí vận chuyển và bảo hiểm;
  • Không chuẩn bị đủ chứng từ chứng minh chi phí;
  • Kê khai trị giá thấp hơn thực tế dẫn đến bị ấn định thuế và xử phạt.

Theo quy định pháp luật hải quan, việc khai sai trị giá hải quan có thể dẫn đến:

  • Truy thu thuế;
  • Phạt vi phạm hành chính;
  • Ấn định thuế theo phương pháp suy luận.

6.2 Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp nhập khẩu

Để tránh rủi ro về thuế, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Kiểm tra kỹ điều kiện giao hàng trong hợp đồng ngoại thương;
  • Chuẩn bị đầy đủ chứng từ vận chuyển và bảo hiểm;
  • Kê khai trị giá hải quan đúng bản chất giao dịch;
  • Thường xuyên cập nhật quy định pháp luật về trị giá hải quan và thuế nhập khẩu.

Nhìn chung, tính thuế nhập khẩu theo giá FOB thực chất là quá trình chuyển đổi giá FOB sang trị giá CIF theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế. Giá FOB chỉ là cơ sở ban đầu, không phải là trị giá cuối cùng dùng để tính thuế. Doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc xác định trị giá hải quan theo Điều VII GATT 1994, Hiệp định về Trị giá Hải quan và các văn bản pháp luật trong nước, từ đó kê khai chính xác, minh bạch và đúng pháp luật.

Trên đây là những chia sẻ từ Hải quan điện tử ECUS Thái Sơn về cách tính thuế nhập khẩu theo giá FOB. Sử dụng phần mềm ECUS giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu khai báo nhanh chóng và chính xác, đồng thời hỗ trợ tính thuế nhập khẩu theo giá FOB minh bạch - tối ưu quy trình, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Khách hàng cần hỗ trợ kỹ thuật phần mềm, nghiệp vụ khai hải quan vui lòng liên hệ Trung tâm hỗ trợ khách hàng 24/7 ECUS 1900 4767 (Miền Bắc) - 1900 4768 (Miền Trung - Nam) để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết.

Dương Nguyễn